double cream

Học thuật
Thân thiện
double cream

A chef spoons double cream onto a fresh strawberry tart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại kem tươi (phô mai kem) đặc của Pháp, hàm lượng chất béo rất cao (ít nhất 60%): "double cream" một sản phẩm từ sữa, kết cấu đặc béo ngậy, thường được dùng trong nấu ăn, làm bánh hoặc ăn kèm với trái cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This dessert recipe calls for double cream. (Công thức món tráng miệng này yêu cầu dùng double cream.)
    • She whipped the double cream until it formed soft peaks. ( ấy đánh bông double cream cho đến khi tạo thành những chóp mềm.)
    • A dollop of double cream makes the pie even richer. (Một muỗng double cream làm cho chiếc bánh càng thêm béo ngậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reduce double cream": đun sôi để kem đặc lại giảm thể tích.
    • Reduce the double cream by half to create a rich sauce. (Đun giảm lượng double cream xuống còn một nửa để tạo ra một loại sốt đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Whipping cream / Single cream (n): Kem tươi hàm lượng chất béo thấp hơn (khoảng 30-35%), dễ đánh bông hơn.
  • Clotted cream (n): Một loại kem đặc đun nóng, phổ biếnAnh, hàm lượng chất béo rất cao.
  • Crème fraîche (n): Kem chua lên men, vị chua nhẹ, thường dùng trong ẩm thực Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Heavy cream (Mỹ): Kem nặng (thuật ngữ thường dùng ở Mỹ để chỉ loại kem hàm lượng chất béo tương tự).
  • Full-fat cream: Kem nguyên chất béo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "double cream")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "double cream")

double cream

A chef spoons double cream onto a fresh strawberry tart.

Noun
  1. phó mát tươi của Pháp, chứa 60% chất béo

Từ gần giống